💰 Kinh Tế
Quản lý coin, kiếm tiền, mua sắm và bảng xếp hạng tài sản.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mcash / mbal | prefix | Xem số dư ví của bạn hoặc người được @mention |
| mprofile / mp | prefix | Hồ sơ nhân vật: level, EXP, pet, hôn nhân, thống kê |
| mdaily | prefix | Nhận thưởng hàng ngày với streak bonus |
| mwork / mlam | prefix | Đi làm kiếm coin — cooldown 1 giờ |
| mcrime | prefix | Phạm tội kiếm tiền — rủi ro cao, thưởng lớn |
| mshop | prefix | Cửa hàng vật phẩm với giao diện dropdown |
| mtransfer / mgift | prefix | Chuyển coin cho người khác (có thuế lũy tiến) |
| mleaderboard / mtop | prefix | Bảng xếp hạng tài sản và cấp độ toàn server |
| mdeposit / mwithdraw | prefix | Gửi/rút tiền khỏi ngân hàng |
| minventory | prefix | Xem túi đồ vật phẩm của bạn |
| mlevel / mlvl | prefix | Xem cấp độ và thanh EXP hiện tại |
Hệ thống thuế lũy tiến: 5% (50k–200k) · 10% (200k–1M) · 25% (trên 1M).
🎮 Trò Chơi
Các mini-game cá cược và giải trí.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mflip <tiền> | prefix | 🪙 Tung đồng xu — Min 10, Max 100,000 |
| mbj / mblackjack <tiền> | prefix | 🃏 Blackjack 21 — Min 10, Max 200,000 |
| mslots <tiền> | prefix | 🎰 Máy đánh bạc — Min 10, Max 50,000 |
| mroulette <tiền> <lựa chọn> | prefix | 🎡 Roulette — đặt đỏ/đen/chẵn/lẻ/số 0-36 |
| mdice <tiền> | prefix | 🎲 Xúc xắc — Min 100 |
| mbaucua / mbc <tiền> <ô> | prefix | 🦑 Bầu Cua Tôm Cá — bầu/cua/tôm/cá/gà/nai |
| mdaga | prefix | 🐓 Đá Gà — chọn gà bằng button |
| mduangua | prefix | 🐎 Đua Ngựa — real-time trong Discord |
| mfish | prefix | 🎣 Câu Cá — cooldown 30 phút |
| mmine | prefix | ⛏️ Đào Mỏ — kiếm tài nguyên và coin |
| mscratch <tiền> | prefix | ✨ Vé Cào — Min 100 |
| mlootbox | prefix | 📦 Hộp Loot — vật phẩm ngẫu nhiên |
| maris <tiền> | prefix | 🎯 Ném Phi Tiêu — Min 100, Max 500,000 |
| mxoso <tiền> | prefix | 🎟️ Xổ Số — Min 10, Max 10,000 |
| mvietlot <tiền> | prefix | 🏆 Vietlot — Min 10, Max 5,000 |
| mcaro | prefix | ⬛ Cờ Caro — đấu 2 người, có thể đặt cược |
📋 Nhiệm Vụ & Thành Tựu
Hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày và thu thập thành tựu bí ẩn.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mquest / mnhiemvu / mnv | prefix | Xem 3 nhiệm vụ hàng ngày (reset 00:00 giờ VN) |
| mquest claim | prefix | Nhận thưởng khi hoàn thành nhiệm vụ |
| mthanhtuu / mach | prefix | Xem danh sách thành tựu đã mở khóa |
💍 Hôn Nhân
Cầu hôn, xây dựng quan hệ và leo thang 10 cấp độ tình yêu.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mmarry @người | prefix | Gửi lời cầu hôn (phí 5,000 coin) |
| mmarry / mmarry info | prefix | Xem trạng thái hôn nhân và EXP quan hệ |
| mmarry shop | prefix | Cửa hàng hôn nhân: nhẫn, hẹn hò, tuần trăng mật |
| mmarry daily | prefix | Nhận EXP hôn nhân mỗi ngày |
| mdivorce | prefix | Ly hôn — mất 2,000 coin phí |
💌 Xã Hội
Confession ẩn danh, giveaway, AFK và các lệnh xã hội.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| /confession send | slash | Gửi confession ẩn danh |
| /confession reply <số> <msg> | slash | Trả lời ẩn danh vào một confession |
| /giveaway create | slash | Tạo giveaway với thời gian và số người trúng |
| /giveaway list | slash | Xem danh sách giveaway đang diễn ra |
| mafk | prefix | Đặt trạng thái AFK |
| mlove @người | prefix | Tính % tình cảm giữa 2 người |
🔤 Nối Từ
Trò chơi nối từ tiếng Việt.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mnoitu setchannel | prefix | Đặt kênh nối từ (cần Manage Guild) |
| mnoitu start | prefix | Bắt đầu một lượt nối từ |
| mnoitu stop | prefix | Kết thúc lượt chơi |
| !start (trong kênh) | prefix | Bắt đầu nhanh trong kênh nối từ |
| !stop (trong kênh) | prefix | Kết thúc nhanh trong kênh nối từ |
🎤 Temp Voice Channel
Quản lý kênh voice tạm thời của riêng bạn.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| /voice name <tên> | slash | Đổi tên kênh voice của bạn |
| /voice limit <số> | slash | Đặt giới hạn số người |
| /voice lock | slash | Khóa kênh |
| /voice unlock | slash | Mở khóa kênh |
| /voice hide | slash | Ẩn kênh |
| /voice show | slash | Hiện lại kênh |
| /voice kick @user | slash | Kick thành viên khỏi kênh |
| /voice ban @user | slash | Cấm thành viên vào kênh |
| /voice unban @user | slash | Bỏ cấm thành viên |
| /voice trust @user | slash | Cấp quyền co-owner |
| /voice permit @user | slash | Cho phép vào kênh đã khóa |
| /voice transfer @user | slash | Chuyển quyền sở hữu kênh |
| /tempvoice setup | slash | Admin: Cài đặt hệ thống Temp Voice |
⚙️ Quản Trị Server
Cấu hình bot và các tính năng server.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| /setaichannel | slash | Thiết lập kênh AI chat |
| /unsetaichannel | slash | Tắt kênh AI chat |
| /setaiwebhook | slash | Thiết lập webhook AI |
| /setwelcome | slash | Thiết lập tin nhắn chào mừng |
| /setgoodbye | slash | Thiết lập tin nhắn tạm biệt |
| /settaixiu | slash | Kết nối kênh Tài Xỉu global |
| /unsettaixiu | slash | Tắt kênh Tài Xỉu |
| /setbaucua | slash | Kết nối kênh Bầu Cua global |
| /unsetbaucua | slash | Tắt kênh Bầu Cua global |
| mautoresponder / mar | prefix | Quản lý autoresponder theo từ khóa |
| /sticky set / remove / list | slash | Quản lý sticky message |
| /embedbuilder | slash | Tạo embed tùy chỉnh |
| /aistats | slash | Thống kê lượt dùng AI |
| /confadmin | slash | Quản trị hệ thống confession |
| /setcount | slash | Thiết lập kênh đếm số tự động |
| /resetcount | slash | Reset bộ đếm về 0 |
🛡️ Kiểm Duyệt
Quản lý và kiểm duyệt thành viên trong server.
| Lệnh | Loại | Mô Tả |
|---|---|---|
| mban @user [lý do] | prefix | Ban thành viên (cần quyền Ban Members) |
| munban @user | prefix | Gỡ ban thành viên |
| mkick @user [lý do] | prefix | Kick thành viên ra khỏi server |
| mmute @user [thời gian] | prefix | Mute thành viên |
| munmute @user | prefix | Bỏ mute thành viên |
| mauditlogs | prefix | Xem nhật ký hành động kiểm duyệt |
| minfo @user | prefix | Xem thông tin chi tiết về thành viên |
| mavatar @user | prefix | Xem avatar của thành viên |